Kaori Dict

横ばい

よこばい

yokobai

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sidewise crawl (e.g. of a crab); crawling sideways

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.leafhopper (insect); jassid

  3. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    3.sidewinder (Crotalus cerastes)

  4. danh từ

    4.levelling off (of prices, etc.); stabilizing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横ばい (よこばい) — sidewise crawl (e.g. of a crab); crawling sideways | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict