横ばい
よこばい
yokobai
thông dụng
Cách viết khác: 横這い · Cách đọc khác: ヨコバイ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.sidewise crawl (e.g. of a crab); crawling sideways
- danh từthường viết bằng kana
2.leafhopper (insect); jassid
- danh từviết tắtthường viết bằng kana
3.sidewinder (Crotalus cerastes)
- danh từ
4.levelling off (of prices, etc.); stabilizing