Kaori Dict

来週

らいしゅう

raishuu

N5

Âm Hán-Việt: LAI CHU

JLPT N5 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.tuần tới; tuần sau; tuần kế
  1. danh từphó từ

    1.next week

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tuần sau tôi sẽ về.

    I'm coming back next week.

  • Bố tôi định đi nước ngoài vào tuần sau.

    My father plans to go overseas next week.

  • Tuần sau bạn đi Boston có đúng không nhỉ?

    You're going to Boston next week, right?

  • Tuần sau tôi sẽ bắt đầu công việc mới.

    I am going to start a new job next week.

  • Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.

    Possibly the factory will be closed down next week.

  • Bạn chưa nói về kế hoạch tuần sau cho Tom biết đúng không?

    You haven't told Tom what we have planned for next week, have you?

  • Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.

    We will purchase a new car next week.

  • Đầu tuần sau tôi định gặp Tom ở Boston.

    I'll be meeting Tom in Boston early next week.

  • Tôi phải nộp báo cáo trước thứ 4 tuần sau.

    I have to hand in my report by next Wednesday.

  • Tôi phải tính xem tuần sau tôi sẽ dùng bao nhiêu tiền.

    I must calculate how much money I'll spend next week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来週 (らいしゅう) — tuần tới; tuần sau; tuần kế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict