Kaori Dict

呼ぶ

よぶ

yobu

N5

JLPT N5 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.gọi; mời; đặt tên
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    1.to call out (to); to call; to invoke

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    2.to summon (a doctor, etc.)

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    3.to invite

  4. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    4.to designate; to name; to brand

  5. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    5.to garner (support, etc.); to gather

  6. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từcổ

    6.to take as one's wife

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nếu bạn gọi, anh ấy sẽ tới.

    He will come if you call him.

  • Gọi cảnh sát đi!

    Call the police!

  • Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.

    Birds of a feather flock together.

  • Hãy gọi tôi là Tom đi.

    Call me Tom.

  • Gọi cấp cứu đi.

    Call an ambulance.

  • Ai đã gọi anh ấy vậy?

    Who called him?

  • Gọi cấp cứu đi.

    Call an ambulance.

  • Anh ấy gọi tôi là Pete.

    He calls me Pete.

  • Gọi cấp cứu đi.

    Call an ambulance.

  • Tôi gọi bạn bằng tên riêng có được không?

    Is it OK if I call you by your first name?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼ぶ (よぶ) — gọi; mời; đặt tên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict