Kaori Dict

ゆき

yuki

N5

Âm Hán-Việt: TUYẾT

JLPT N5 · Bài 34

Nghĩa

ensnowNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.snow; snowfall

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tuyết rơi.

    It's snowing.

  • A, tuyết rơi kìa!

    Ah! Snow!

  • Ngày mai trời sẽ có tuyết.

    It'll snow tomorrow.

  • Bạn có thích tuyết không?

    Do you like snow?

  • Tuần trước có tuyết.

    It snowed last week.

  • Tuyết đã bắt đầu tan.

    Snow has begun to melt.

  • Mưa chuyển thành tuyết.

    The rain changed into snow.

  • Trời bắt đầu có tuyết rồi đấy.

    It's started snowing.

  • Ở đây tuyết đang rơi.

    It's snowing here.

  • Chúng tôi đã chẳng thể nhìn được gì vì tuyết rơi

    Because of the snow, I couldn't see anything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪 (ゆき) — snow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict