Kaori Dict

8日

ようか

youka

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.tám ngày; ngày thứ tám
  1. danh từ

    1.8th day of the month

  2. danh từ

    2.eight days

Câu ví dụ · Tatoeba

  • School begins on April 8.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

8日 (ようか) — tám ngày; ngày thứ tám | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict