Kaori Dict

夕飯

ゆうはん

yuuhan

N5

Âm Hán-Việt: TỊCH PHẠN

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.bữa tối; bữa tối; bữa tối
  1. danh từ

    1.evening meal; dinner; supper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang nấu bữa tối cho tôi.

    Tom is making dinner for me.

  • I cooked supper last night.

  • When's dinner?

  • Right now, I'm eating dinner.

  • I'll make dinner.

  • It's already dinnertime.

  • What do you want for dinner?

  • Buy me dinner.

  • It's time for dinner.

  • Let's have dinner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夕飯 (ゆうはん) — bữa tối; bữa tối; bữa tối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict