Kaori Dict

幽冥

ゆうめい

yuumei

Âm Hán-Việt: U MINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.semidarkness; deep and strange; hades; the present and the other world; dark and light

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幽冥 (ゆうめい) — semidarkness; deep and strange; hades; the present and the other world; dark and light | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict