Kaori Dict

汚名

おめい

omei

thông dụng

Âm Hán-Việt: Ô DANH

Nghĩa

  1. 1.danh tiếng xấu; bẽ mặt
  1. danh từ

    1.bad name; bad reputation; disgrace; dishonour; dishonor; stigma; infamy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man was branded as a traitor.

  • He vindicated his honor.

  • They branded him as a liar.

  • It will take a long time to live down your disgrace.

  • Frank had a reputation as a bad boy but he lived it down as he grew up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汚名 (おめい) — danh tiếng xấu; bẽ mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict