Kaori Dict

名前

なまえ

namae

N5

Âm Hán-Việt: DANH TIỀN

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.tên
  1. danh từ

    1.name

  2. danh từ

    2.given name; first name

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tên người bạn mới của bạn là gì?

    What is your new friend's name?

  • Tôi gọi bạn bằng tên riêng có được không?

    Is it OK if I call you by your first name?

  • Tên của cô ta là gì ấy nhỉ?

    What's her name again?

  • Bạn có biết tên con chó của Tom không?

    Do you know Tom's dog's name?

  • Tôi không muốn biết tên anh ta là gì.

    I don't want to know what his name is.

  • Tôi biết rõ tên của bạn.

    I am familiar with your name.

  • Tôi không thể nhớ nổi tên của họ.

    Their names escaped me.

  • Con ngựa nhà ngài tên gì?

    What's your horse's name?

  • Tên anh ấy có thật là Tom không?

    Is his name really Tom?

  • Có thật là tên người đó là Tom không vậy?

    Are you sure that guy's name is Tom?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名前 (なまえ) — tên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict