Kaori Dict

改名

かいめい

kaimei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẢI DANH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.name change

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I change my name every year.

  • Is it true that Tom changed his name?

  • He changed his name to Tom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改名 (かいめい) — name change | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict