Kaori Dict

本名

ほんみょう

honmyou

N1

Âm Hán-Việt: BẢN DANH

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 112

Nghĩa

  1. 1.tên thật; danh hiệu thật
  1. danh từ

    1.real name

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Biệt danh của tôi chẳng liên quan gì đến tên thật của tôi hết.

    My real name has nothing to do with my nickname.

  • Is this your real name?

  • Do you know Tom's real name?

  • His real name's Tom.

  • I won't tell you my real name.

  • Her real name is Lisa.

  • Please tell me your real name.

  • I don't know his real name.

  • Galileo Galilei's real name?

  • I don't know his real name.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本名 (ほんみょう) — tên thật; danh hiệu thật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict