Kaori Dict

名物

めいぶつ

meibutsu

N2

Âm Hán-Việt: DANH VẬT

JLPT N2 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.đặc sản
  1. danh từ

    1.famous product; special product; speciality; specialty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have any regional dishes?

  • What's your speciality?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名物 (めいぶつ) — đặc sản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict