Kaori Dict

名称

めいしょう

meishou

N1

Âm Hán-Việt: DANH XƯNG

JLPT N1 · Bài 118

Nghĩa

  1. 1.tên gọi; danh hiệu; danh danh
  1. danh từ

    1.name; title

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This association shall be called the E.S.S.

  • What is the official name for this place?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名称 (めいしょう) — tên gọi; danh hiệu; danh danh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict