Kaori Dict

名札

なふだ

nafuda

N1

Âm Hán-Việt: DANH TRÁT

JLPT N1 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.thẻ tên; bảng tên; nhãn
  1. danh từ

    1.name plate; name tag; label

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang đeo thẻ tên đấy.

    Tom is wearing a name tag.

  • I attached my name-tag to my baggage, but it soon came off.

  • Were you wearing a name tag?

  • Were you wearing a name tag?

  • Tom took off his name tag.

  • Tom took off his name tag.

  • Tom is wearing a name tag, isn't he?

  • I wasn't wearing a name tag.

  • Why are you wearing a name tag?

  • I don't have a name tag.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名札 (なふだ) — thẻ tên; bảng tên; nhãn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict