Kaori Dict

姓名

せいめい

seimei

N3

Âm Hán-Việt: TÍNH DANH

JLPT N3 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.tên đầy đủ
  1. danh từ

    1.(full) name; family name and given name

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please tell me your full name.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姓名 (せいめい) — tên đầy đủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict