Kaori Dict

署名

しょめい

shomei

N3

Âm Hán-Việt: THỰ DANH

JLPT N3 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.chữ ký
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.signature; autograph

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This letter bears no signature.

  • I attached my signature to the document.

  • The Premier subscribed his name to the charter.

  • Sign at the bottom, please.

  • He signed the check.

  • Please sign your name here.

  • Let the paper be signed.

  • Sign your name there.

  • Don't forget to sign your name.

  • Tom forgot to sign his name.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

署名 (しょめい) — chữ ký | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict