Kaori Dict

光明

こうみょう

koumyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUANG MINH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bright light

  2. danh từ

    2.hope; bright future

  3. danh từBuddhism

    3.light emanating from a buddha or bodhisattva, symbolizing their wisdom and compassion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光明 (こうみょう) — bright light | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict