Kaori Dict

公募

こうぼ

koubo

N1

Âm Hán-Việt: CÔNG MỘ

JLPT N1 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.đăng ký công
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.public appeal (e.g. for contributions); public advertisement (of a post); open recruitment

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.public offering (of securities)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公募 (こうぼ) — đăng ký công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict