Kaori Dict

国定

こくてい

kokutei

N1

Âm Hán-Việt: QUỐC ĐỊNH

JLPT N1 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.quốc gia; nhà nước
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.state-sponsored; national

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国定 (こくてい) — quốc gia; nhà nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict