Kaori Dict

各国

かっこく

kakkoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÁC QUỐC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.mọi quốc gia
  1. danh từ

    1.each country; every country; various countries; all countries

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This study compares the immigration policies of various nations.

  • The committee called on all nations to work side-by-side to curb air pollution.

  • Each country has its own customs.

  • Politicians from many countries made pilgrimages to the White House.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各国 (かっこく) — mọi quốc gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict