Kaori Dict

外国人

がいこくじん

gaikokujin

N5

Âm Hán-Việt: NGOẠI QUỐC NHÂN

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.người nước ngoài
  1. danh từ

    1.foreigner; foreign citizen; foreign national; alien; non-Japanese

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What does "resident alien" mean?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外国人 (がいこくじん) — người nước ngoài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict