Kaori Dict

外国語

がいこくご

gaikokugo

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI QUỐC NGỮ

Nghĩa

  1. 1.ngôn ngữ nước ngoài
  1. danh từ

    1.foreign language

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What do you study a foreign language for?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外国語 (がいこくご) — ngôn ngữ nước ngoài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict