Kaori Dict

外国

がいこく

gaikoku

N5

Âm Hán-Việt: NGOẠI QUỐC

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.quốc gia nước ngoài; biển
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.foreign country

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Việc học một ngoại ngữ là một việc khó.

    Learning a foreign language is difficult.

  • Chúng tôi không phải người nước ngoài đâu.

    We aren't foreigners.

  • Tôi từng có ý định đi nước ngoài.

    I intended to have gone abroad.

  • Bạn đã bao giờ đi nước ngoài chưa?

    Have you ever been to a foreign country?

  • Yuko chưa từng nói chuyện với người nước ngoài.

    Yuko has never spoken with a foreigner.

  • Ở Armenia có nhiều người nước ngoài không?

    Are there a lot of foreigners in Armenia?

  • Người ta nói bố anh ấy đã mất ở nước ngoài.

    It is said that his father died in a foreign country.

  • Nhiều người nước ngoài có thể đánh giá cao Kabuki.

    Many foreigners can appreciate Kabuki.

  • Tôi rất thích cho người nước ngoài ăn thử ô mai mơ.

    I love making foreigners try Japanese pickled plums.

  • Đừng hi vọng là có thể đi nước ngoài vào mùa hè năm nay.

    Don't figure on going abroad this summer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外国 (がいこく) — quốc gia nước ngoài; biển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict