Kaori Dict

本国

ほんごく

hongoku

N1

Âm Hán-Việt: BẢN QUỐC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 111

Nghĩa

  1. 1.quê hương; đất nước mình
  1. danh từ

    1.home country; one's own country; country of origin

  2. danh từ

    2.suzerain country (from the perspective of the vassal state); colonizing country

  3. danh từ

    3.country of one's ancestors

  4. danh từ

    4.this country

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His music was not popular at home.

  • No sooner had the spy returned home than he was told to go to another country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本国 (ほんごく) — quê hương; đất nước mình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict