Kaori Dict

お帰りなさい

おかえりなさい

okaerinasai

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.chào mừng về
  1. thán từ

    1.welcome home

    stock phrase said when someone comes home

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "I'm back." "Welcome home."

  • Welcome back.

  • "Hey, you're back! Long day today, huh?" "Yeah. The meeting dragged on an hour longer than it was supposed to. It sucked."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お帰りなさい (おかえりなさい) — chào mừng về | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict