Kaori Dict

帰趨

きすう

kisuu

Âm Hán-Việt: QUY XU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.outcome (of a course of events); consequence; tendency; trend

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰趨 (きすう) — outcome (of a course of events); consequence; tendency; trend | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict