Kaori Dict

奇数

きすう

kisuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỲ SỐ

Nghĩa

  1. 1.số lẻ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.odd number

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One, three, and five are odd numbers.

  • One and three are odd numbers.

  • Odd numbers alternate with even ones.

  • One, three, and five are odd numbers.

  • Even times odd is even, odd times odd is odd.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇数 (きすう) — số lẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict