Kaori Dict

Xu · Xúc

run · go · quick · tend towards

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 156
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qu1, cu4
Tiếng Hàn
추, 촉

run · go · quick · tend towards

Từ chứa chữ này · dễ trước

はしるhashiru

chạy

N5
おもむくomomuku

đi tới; tiến tới; hướng tới; tuân theo

N1
きすうkisuuQUY XU

enoutcome (of a course of events); consequence; tendency; trend

すうせいsuuseiXU THẾ

entendency; trend

すうこうsuukouXU HƯỚNG

entendency; trend; current

はいすうhaisuuBÁI XU

ento visit someone; to call on

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趨 (Xu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict