Kaori Dict

帰依

きえ

kie

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUY Y

Nghĩa

  1. 1.trở thành tín đồ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.becoming a devout believer; (religious) conversion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kie never got off on older men until she met him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰依 (きえ) — trở thành tín đồ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict