Kaori Dict

回帰的

かいきてき

kaikiteki

Âm Hán-Việt: HỒI QUY ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.recursive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回帰的 (かいきてき) — recursive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict