Kaori Dict

日陰

ひかげ

hikage

N2

Âm Hán-Việt: NHẬT ÂM

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.bóng râm; bóng mát; ánh nắng; bóng sáng
  1. danh từ

    1.shade; shadow

  2. danh từ

    2.sunshine; sunlight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's take a rest in the shade.

  • Keep in the shade.

  • I'm standing in the shade.

  • We had a rest in the shade.

  • The temperature in the shade is considerably different than in the sun.

  • It was so hot that I got into the shade and took a rest.

  • The thin man paused in the shade with his knees a little bent.

  • I feel cooler standing in the shade, rather than out in the sun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日陰 (ひかげ) — bóng râm; bóng mát; ánh nắng; bóng sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict