Kaori Dict

半径

はんけい

hankei

N2

Âm Hán-Việt: BÁN KÍNH

JLPT N2 · Bài 60

Nghĩa

enradiusNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.radius

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Earth's radius is about six thousand kilometres.

  • Consider a circle of radius 2 centered at the origin. Find its points of intersection with the line y = x - 1.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半径 (はんけい) — radius | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict