Kaori Dict

金魚

きんぎょ

kingyo

N2

Âm Hán-Việt: KIM NGƯ

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.cá vàng
  1. danh từ

    1.goldfish (Carassius auratus)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm feeding the goldfish.

  • The goldfish is alive.

  • I have goldfish, too.

  • I have goldfish, too.

  • I have the memory of a goldfish.

  • My goldfish died.

  • The goldfish are all dead.

  • All of your goldfish are dead.

  • Don't forget to feed the goldfish.

  • There are about thirty goldfish in our pond.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金魚 (きんぎょ) — cá vàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict