Kaori Dict

貴金属

ききんぞく

kikinzoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÝ KIM THUỘC

Nghĩa

  1. 1.kim loại quý; kim loại quý
  1. danh từ

    1.precious metal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gold is a precious metal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴金属 (ききんぞく) — kim loại quý; kim loại quý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict