Kaori Dict

集金

しゅうきん

shuukin

N2

Âm Hán-Việt: TẬP KIM

JLPT N2 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.thu tiền; thu gom tiền; thu thập tiền
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.money collection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集金 (しゅうきん) — thu tiền; thu gom tiền; thu thập tiền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict