Kaori Dict

一時金

いちじきん

ichijikin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT THỜI KIM

Nghĩa

  1. 1.tiền một lần; thanh toán một lần; tiền thưởng
  1. danh từ

    1.single amount (of money); one-off payment; lump sum

  2. danh từ

    2.bonus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一時金 (いちじきん) — tiền một lần; thanh toán một lần; tiền thưởng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict