Kaori Dict

黄金

おうごん

ougon

N1

Âm Hán-Việt: HOÀNG KIM

JLPT N1 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.vàng; vàng bạc; tiền
  1. danh từ

    1.gold (Au)

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.golden; prosperous; excellent; superb

  3. danh từ

    3.money (esp. ōban coin); cash

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô công chúa đang đội một chiếc vương miện bằng vàng.

    The princess is wearing a gold tiara.

  • The girl in the picture is wearing a crown not of gold but of flowers.

  • Many men went west in search of gold.

  • No wonder the retirement years are often referred to as the golden years.

  • He had heard wonderful stories about cities of gold with silver trees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄金 (おうごん) — vàng; vàng bạc; tiền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict