Kaori Dict

金曜日

きんようび

kin'youbi

N5

Âm Hán-Việt: KIM DIỆU NHẬT

JLPT N5 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.thứ sáu; ngày thứ sáu; kim diệu nhật
  1. danh từphó từ

    1.Friday

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuối cùng cũng đến thứ sáu rồi đấy.

    It's finally Friday.

  • Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo.

    On Friday we will have a press conference.

  • The bank shuts late on Fridays.

  • Thank God it's Friday!

  • Thank God it's Friday!

  • See you on Friday.

  • Finally, it's Friday!

  • Is today Friday?

  • Today is Friday.

  • How about Friday?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金曜日 (きんようび) — thứ sáu; ngày thứ sáu; kim diệu nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict