Kaori Dict

金庫

きんこ

kinko

N3

Âm Hán-Việt: KIM KHỐ

JLPT N3 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.két sắt
  1. danh từ

    1.safe; strongbox; cashbox; vault; strongroom

  2. danh từ

    2.depository; cash office; treasury; provider of funds

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom mở cửa két sắt.

    Tom opened the safe.

  • Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi.

    Let's put this in the safe.

  • Put your valuables in the safe.

  • Where's the safe?

  • I put money in a safe.

  • The safe was open.

  • He left his safe in my care.

  • Where's the safe?

  • The door of the safe was open.

  • He shut up the money in the safe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金庫 (きんこ) — két sắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict