Kaori Dict

きん

kin

N3

Âm Hán-Việt: KIM

JLPT N3 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.vàng
  1. danh từ

    1.gold (metal)

  2. danh từ

    2.gold (color)

  3. danh từ

    3.gold (medal); first place (prize)

  4. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    4.something of great value; something golden (e.g. silence)

  5. danh từ

    5.money; gold coin

  6. danh từ

    6.sum (of money)

    written before an amount of money

  7. danh từviết tắt

    7.Friday

  8. danh từlượng từ

    8.karat (measure of purity of gold); carat

  9. danh từ

    9.metal (fourth phase of Wu Xing)

  10. danh từlịch sử

    10.Jin dynasty (of China; 1115-1234); Chin dynasty; Jurchen dynasty

  11. danh từviết tắtshogi

    11.gold general

  12. danh từviết tắtkhẩu ngữ

    12.testicles

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Im lặng là vàng.

    Silence is golden.

  • Thời gian là vàng.

    Time is money.

  • Trả tiền lại cho tao đi!

    Give me my money back.

  • Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.

    Money is the root of all evil.

  • Vàng nặng hơn bạc.

    Gold is heavier than silver.

  • Im lặng là vàng.

    Speech is silver, silence is gold.

  • Có tiền thì mới có quyền.

    Money is everything.

  • Anh ta tạo ra huy chương bằng vàng.

    He made a medal of gold.

  • Giá vàng thay đổi từng ngày.

    The price of gold varies from day to day.

  • Tom vay tiền từ tín dụng đen.

    Tom borrowed money from a loan shark.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金 (きん) — vàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict