Kaori Dict

きん

kin

Âm Hán-Việt: CÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kin; catty; traditional unit of weight, 600g

  2. danh từít dùng

    2.pound (unit of weight)

  3. danh từlượng từ

    3.loaf (of bread)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I bought a loaf of bread for breakfast.

  • I just remembered that I was supposed to buy a loaf of bread.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斤 (きん) — kin; catty; traditional unit of weight, 600g | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict