斤
Cân · Cấn
axe · 1.32 lb · catty · counter for loaves of bread
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 4
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 69
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jin1
- Tiếng Hàn
- 근
axe · 1.32 lb · catty · counter for loaves of bread · axe radical (no. 69)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đơn vị cân; tiền tệ; đồng Anh
thông dụng
en1 kin (approx. 0.6 kg) · 1 loaf of bread
enkin; catty; traditional unit of weight, 600g · pound (unit of weight)
enimpost; assigned weight · (measured) weight
enweight
enaxe
enkanji "axe" radical at right
enlight pink; pale pink
enlarge beam balance; weighbeam
enpound (unit of weight)
enChinese system of weights and measures
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).