Kaori Dict

英斤

えいきん

eikin

Âm Hán-Việt: ANH CÂN

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.pound (unit of weight)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英斤 (えいきん) — pound (unit of weight) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict