Kaori Dict

杠秤

ちぎばかり

chigibakari

Âm Hán-Việt: CỐNG XỨNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large beam balance; weighbeam

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杠秤 (ちぎばかり) — large beam balance; weighbeam | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict