杠秤
ちぎばかり
chigibakari
Âm Hán-Việt: CỐNG XỨNG
Cách viết khác: 扛秤・杜斤 · Cách đọc khác: ちきり・ちぎり・ちぎ・ちき
意味Nghĩa
- danh từ
1.large beam balance; weighbeam
ちぎばかり
chigibakari
Âm Hán-Việt: CỐNG XỨNG
Cách viết khác: 扛秤・杜斤 · Cách đọc khác: ちきり・ちぎり・ちぎ・ちき
1.large beam balance; weighbeam