Kaori Dict

大金

たいきん

taikin

N1

Âm Hán-Việt: ĐẠI KIM

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.số tiền lớn; chi phí cao
  1. danh từ

    1.large amount of money; great cost

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy nợ anh ta một khoản tiền lớn.

    She owes him a lot of money.

  • I cannot afford to pay so much.

  • It's not a little money.

  • Are you carrying a lot of money?

  • He got a lot of money.

  • He kicked in a lot of money.

  • I gave a lot of money to Tom.

  • Tom has made a lot of money.

  • Penny wise, pound foolish.

  • He acquired a large fortune.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大金 (たいきん) — số tiền lớn; chi phí cao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict