Kaori Dict

金属

きんぞく

kinzoku

N3

Âm Hán-Việt: KIM THUỘC

JLPT N3 · Bài 38

Nghĩa

enmetalNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.metal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái đó là làm từ gỗ hay là làm từ kim loại?

    Is it made of wood or metal?

  • Iron is the most useful metal.

  • Acids act on metals.

  • Lead is metal.

  • Aluminium is a metal.

  • Copper and silver are both metals.

  • Iron is a useful metal.

  • The acid ate into the metal.

  • Iron is a useful metal.

  • They're not metal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金属 (きんぞく) — metal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict