Kaori Dict

義援金

ぎえんきん

gienkin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHĨA VIỆN KIM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.quỹ cứu trợ; đóng góp
  1. danh từ

    1.donation money (esp. disaster relief or charity); contribution

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

義援金 (ぎえんきん) — quỹ cứu trợ; đóng góp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict