Kaori Dict

本来

ほんらい

honrai

N2

Âm Hán-Việt: BẢN LAI

JLPT N2 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.thực chất; vốn; vốn là
  1. phó từdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.originally; primarily

  2. phó từdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.essentially; intrinsically; naturally; by nature; in (and of) itself

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.proper; rightful; legal; normal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Competition is not by nature evil.

  • This poem was originally written in French.

  • Love is by nature blind.

  • He is basically a nice man.

  • This is harmless in itself.

  • This medicine is a poison by nature.

  • Wine is not harmful in itself.

  • That is a characteristic inherent in him.

  • Diamond is essentially hard.

  • This substance is not poisonous in itself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本来 (ほんらい) — thực chất; vốn; vốn là | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict