Kaori Dict

標本

ひょうほん

hyouhon

N2

Âm Hán-Việt: TIÊU BẢN

JLPT N2 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.mẫu vật; ví dụ
  1. danh từ

    1.specimen; sample

  2. danh từ

    2.(classic) example; type

  3. danh từstatistics

    3.sample

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These specimens are divided into several categories.

  • How many samples?

  • How many samples, for example?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

標本 (ひょうほん) — mẫu vật; ví dụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict