Kaori Dict

本館

ほんかん

honkan

N1

Âm Hán-Việt: BẢN QUÁN

JLPT N1 · Bài 111

Nghĩa

  1. 1.tòa chính; nhà chính
  1. danh từ

    1.main building (as opposed to an annex, outbuilding, etc.)

  2. danh từ

    2.this library; this museum; this theatre; this hall; this building

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The annex is on the north of the original building.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本館 (ほんかん) — tòa chính; nhà chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict